Làng Miho Thông tin phát lệnh chi tiết

  Thông tin thời tiết (cảnh báo / lưu ý) Tình hình phát lệnh sơ tán [Xem chi tiết] Thiết lập nơi sơ tán
[Xem chi tiết]
Thiệt hại
[Xem chi tiết]
(Đối tượng / Loại) Biện pháp bảo đảm an toàn khẩn cấp Chỉ thị lánh nạn Sơ tán người cao tuổi, v.v...
Làng Miho
Số hộ gia đình 0 0 0 0
  • Không thông tin
Số người 0 0 0

Cảnh bảo / Lưu ý

Xem nội dung các cảnh báo và lưu ý đã được phiên dịch qua máy từ đây.[G]

2022年01月29日 07:36
    水戸地方気象台 発表

茨城県では、31日まで空気の乾燥した状態が続くため、火の取り扱いに注意してください。

【継続】乾燥注意報


2019年10月25日19:20
        茨城県 水戸地方気象台 共同発表
<概況>
降り続く大雨のため、土砂災害警戒区域等では命に危険が及ぶ土砂災害がいつ発生してもおかしくない非常に危険な状況です。
<とるべき措置>
避難が必要となる危険な状況となっています【警戒レベル4相当情報[土砂災害]】。崖の近くや谷の出口など土砂災害警戒区域等にお住まいの方は、市町村から発令される避難勧告などの情報に留意し、少しでも安全な場所への速やかな避難を心がけてください。
<補足情報>
市町村内で危険度が高まっている区域は、茨城県や気象庁のホームページ等でも確認できます。茨城県「土砂災害警戒情報システム」、気象庁「大雨警報(土砂災害)の危険度分布」

【解除】土砂災害警戒情報

Thông tin sơ tán đang được phát lệnh

Trường hợp thông tin sơ tán đã được phát ra tại khu vực cư trú hãy tham khảo những điều sau đây để đảm bảo an toàn.

Chuẩn bị lánh nạn
Có nguy cơ phát sinh thảm họa tại khu vực chỉ định. (Có khả năng sắp tới sẽ phát cảnh báo hoặc ra lệnh sơ tán.)
Lưu ý đến các thông tin thời tiết mới nhất và các hướng dẫn của chính quyền địa phương qua vô tuyến, đài phát thanh, internet, vv...để bảo hộ bản thân.
(Xem bản hướng dẫn khi xảy ra thảm họa từ đây)
Nếu không biết nơi sơ tán hãy hỏi địa phương nơi đang lưu trú và sơ tán ngay lập tức.

Khuyến cáo lánh nạn
Có nhiều khả năng sẽ xảy ra thảm họa trong khu vực chỉ định.
Hãy sơ tán đến địa điểm lánh nạn để đảm bảo an toàn cho bản thân.

Chỉ thị lánh nạn
Những người đang cư trú tại khu vực chỉ định hãy nhanh chóng sơ tán đến địa điểm lánh nạn.

Không có thông tin

Thông tin sơ tán đã được gỡ bỏ

Ngày giờ gỡ bỏ Khu vực chỉ định Loại Số hộ gia đình Số người
2019/10/26 00:00 大山地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 7 Hộ gia đình 23 Người
2019/10/26 00:00 馬掛地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 10 Hộ gia đình 28 Người
2019/10/26 00:00 土浦地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 4 Hộ gia đình 7 Người
2019/10/26 00:00 大谷地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 43 Hộ gia đình 92 Người
2019/10/26 00:00 受領地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 4 Hộ gia đình 15 Người
2019/10/26 00:00 牛込地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 1 Hộ gia đình 4 Người
2019/10/13 05:30 大谷地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 43 Hộ gia đình 92 Người
2019/10/13 05:30 大山地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 7 Hộ gia đình 23 Người
2019/10/13 05:30 受領地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 4 Hộ gia đình 15 Người
2019/10/13 05:30 牛込地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 1 Hộ gia đình 4 Người
2019/10/13 05:30 土浦地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 4 Hộ gia đình 7 Người
2019/10/13 05:30 馬掛地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 10 Hộ gia đình 28 Người
2019/09/08 21:31 牛込地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 27 Hộ gia đình 82 Người
2019/09/08 21:31 馬掛地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 46 Hộ gia đình 116 Người
2019/09/08 21:31 土浦地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 114 Hộ gia đình 317 Người
2019/09/08 21:31 受領地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 363 Hộ gia đình 767 Người
2019/09/08 21:31 大谷地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 301 Hộ gia đình 775 Người
2019/09/08 21:31 大山地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 210 Hộ gia đình 558 Người
2018/10/01 03:22 土浦地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 4 Hộ gia đình 7 Người
2018/10/01 03:22 受領地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 4 Hộ gia đình 15 Người
2018/10/01 03:22 馬掛地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 10 Hộ gia đình 28 Người
2018/10/01 03:22 大谷地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 43 Hộ gia đình 92 Người
2018/10/01 03:22 大山地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 7 Hộ gia đình 23 Người
2018/10/01 03:22 牛込地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 1 Hộ gia đình 4 Người
2018/08/09 10:33 大山地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 7 Hộ gia đình 23 Người
2018/08/09 10:33 馬掛地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 10 Hộ gia đình 28 Người
2018/08/09 10:33 牛込地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 1 Hộ gia đình 4 Người
2018/08/09 10:33 受領地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 4 Hộ gia đình 15 Người
2018/08/09 10:33 大谷地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 43 Hộ gia đình 92 Người
2018/08/09 10:33 土浦地区の一部 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 4 Hộ gia đình 7 Người

Tình hình thiết lập nơi sơ tán

Tên Địa chỉ Ngày giờ thiết lập Ngày giờ đóng Số người sơ tán Tình trạng cơ sở
地域交流館みほふれ愛プラザ 美浦村宮地1211-2 2019/10/25 13:00 2019/10/26 00:00 26   Người
地域交流館みほふれ愛プラザ 美浦村宮地1211-2 2019/10/12 10:00 2019/10/13 06:15 42   Người
美浦村中央公民館 美浦村受領1460-1 2019/10/12 14:30 2019/10/13 04:09 19   Người
地域交流館みほふれ愛プラザ 美浦村宮地1211-2 2019/09/09 18:00 2019/09/09 20:30 0   Người
みほふれ愛プラザ 美浦村宮地1211-2 2018/09/30 14:30 2018/10/01 06:00 1   Người
みほふれ愛プラザ 美浦村宮地1211-2 2018/08/08 13:00 2018/08/09 10:33 0   Người

Thông tin thiệt hại▶ Hạng mục miễn trách

Không có thông tin

Đầu trang