Thành phố Toride Thông tin phát lệnh chi tiết

  Thông tin thời tiết (cảnh báo / lưu ý) Tình hình phát lệnh sơ tán [Xem chi tiết] Thiết lập nơi sơ tán
[Xem chi tiết]
Thiệt hại
[Xem chi tiết]
(Đối tượng / Loại) Biện pháp bảo đảm an toàn khẩn cấp Chỉ thị lánh nạn Sơ tán người cao tuổi, v.v...
Thành phố Toride
    Không có thông tin
Số hộ gia đình 0 0 0 0
  • Không thông tin
Số người 0 0 0

Cảnh bảo / Lưu ý

Xem nội dung các cảnh báo và lưu ý đã được phiên dịch qua máy từ đây.[G]

2022年05月26日 08:02
    水戸地方気象台 発表

注意報を解除します。

【解除】濃霧注意報


2019年10月25日19:20
        茨城県 水戸地方気象台 共同発表
<概況>
降り続く大雨のため、土砂災害警戒区域等では命に危険が及ぶ土砂災害がいつ発生してもおかしくない非常に危険な状況です。
<とるべき措置>
避難が必要となる危険な状況となっています【警戒レベル4相当情報[土砂災害]】。崖の近くや谷の出口など土砂災害警戒区域等にお住まいの方は、市町村から発令される避難勧告などの情報に留意し、少しでも安全な場所への速やかな避難を心がけてください。
<補足情報>
市町村内で危険度が高まっている区域は、茨城県や気象庁のホームページ等でも確認できます。茨城県「土砂災害警戒情報システム」、気象庁「大雨警報(土砂災害)の危険度分布」

【解除】土砂災害警戒情報

Thông tin sơ tán đang được phát lệnh

Trường hợp thông tin sơ tán đã được phát ra tại khu vực cư trú hãy tham khảo những điều sau đây để đảm bảo an toàn.

Chuẩn bị lánh nạn
Có nguy cơ phát sinh thảm họa tại khu vực chỉ định. (Có khả năng sắp tới sẽ phát cảnh báo hoặc ra lệnh sơ tán.)
Lưu ý đến các thông tin thời tiết mới nhất và các hướng dẫn của chính quyền địa phương qua vô tuyến, đài phát thanh, internet, vv...để bảo hộ bản thân.
(Xem bản hướng dẫn khi xảy ra thảm họa từ đây)
Nếu không biết nơi sơ tán hãy hỏi địa phương nơi đang lưu trú và sơ tán ngay lập tức.

Khuyến cáo lánh nạn
Có nhiều khả năng sẽ xảy ra thảm họa trong khu vực chỉ định.
Hãy sơ tán đến địa điểm lánh nạn để đảm bảo an toàn cho bản thân.

Chỉ thị lánh nạn
Những người đang cư trú tại khu vực chỉ định hãy nhanh chóng sơ tán đến địa điểm lánh nạn.

Không có thông tin

Thông tin sơ tán đã được gỡ bỏ

Ngày giờ gỡ bỏ Khu vực chỉ định Loại Số hộ gia đình Số người
2019/10/26 09:40 土砂災害警戒区域(市内32ヶ所) Khuyến cáo sơ tán 727 Hộ gia đình 1,502 Người
2019/10/14 08:30 浸水想定区域 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 24,188 Hộ gia đình 55,086 Người
2019/10/13 13:00 小文間(土砂災害警戒区域内) Sơ tán người cao tuổi, v.v... 47 Hộ gia đình 100 Người
2019/10/13 13:00 東(土砂災害警戒区域内) Sơ tán người cao tuổi, v.v... 200 Hộ gia đình 444 Người
2019/10/13 13:00 台宿(土砂災害警戒区域内) Sơ tán người cao tuổi, v.v... 85 Hộ gia đình 182 Người
2019/10/13 13:00 西(土砂災害警戒区域内) Sơ tán người cao tuổi, v.v... 51 Hộ gia đình 100 Người
2019/10/13 13:00 新町(土砂災害警戒区域内) Sơ tán người cao tuổi, v.v... 10 Hộ gia đình 28 Người
2019/10/13 13:00 新取手(土砂災害警戒区域内) Sơ tán người cao tuổi, v.v... 53 Hộ gia đình 96 Người
2019/10/13 13:00 取手(土砂災害警戒区域内) Sơ tán người cao tuổi, v.v... 56 Hộ gia đình 114 Người
2019/10/13 13:00 寺田(土砂災害警戒区域内) Sơ tán người cao tuổi, v.v... 15 Hộ gia đình 36 Người
2019/10/13 13:00 駒場(土砂災害警戒区域内) Sơ tán người cao tuổi, v.v... 2 Hộ gia đình 4 Người
2019/10/13 13:00 下高井(土砂災害警戒区域内) Sơ tán người cao tuổi, v.v... 0 Hộ gia đình 0 Người
2019/10/13 13:00 稲(土砂災害警戒区域内) Sơ tán người cao tuổi, v.v... 5 Hộ gia đình 10 Người
2019/10/13 13:00 井野台(土砂災害警戒区域内) Sơ tán người cao tuổi, v.v... 38 Hộ gia đình 88 Người
2019/10/13 13:00 白山(土砂災害警戒区域内) Sơ tán người cao tuổi, v.v... 156 Hộ gia đình 280 Người
2019/10/13 13:00 本郷(土砂災害警戒区域内) Sơ tán người cao tuổi, v.v... 9 Hộ gia đình 20 Người

Tình hình thiết lập nơi sơ tán

Tên Địa chỉ Ngày giờ thiết lập Ngày giờ đóng Số người sơ tán Tình trạng cơ sở
高井小学校 取手市ゆめみ野3-22-1 2019/10/12 12:00 2019/10/13 13:00 0   Người
取手西小学校 取手市稲70 2019/10/12 12:00 2019/10/13 13:00 0   Người
取手第二中学校 取手市寺田5147 2019/10/12 12:00 2019/10/13 13:00 0   Người
白山小学校 取手市白山2-3-18 2019/10/12 12:00 2019/10/13 13:00 0   Người
寺原小学校 取手市井野台5-14-1 2019/10/12 12:00 2019/10/13 13:00 0   Người
取手小学校 取手市東5-3-1 2019/10/12 12:00 2019/10/13 13:00 0   Người
旧小文間小学校 取手市小文間4359 2019/10/12 12:00 2019/10/13 13:00 0   Người
取手第一高等学校 取手市台宿2-4-1 2019/10/12 12:00 2019/10/13 13:00 0   Người

Thông tin thiệt hại▶ Hạng mục miễn trách

Không có thông tin

Đầu trang