Thành phố Hitachi Thông tin phát lệnh chi tiết

  Thông tin thời tiết (cảnh báo / lưu ý) Tình hình phát lệnh sơ tán [Xem chi tiết] Thiết lập nơi sơ tán
[Xem chi tiết]
Thiệt hại
[Xem chi tiết]
(Đối tượng / Loại) Biện pháp bảo đảm an toàn khẩn cấp Chỉ thị lánh nạn Sơ tán người cao tuổi, v.v...
Thành phố Hitachi
Số hộ gia đình 0 0 0 0
  • Không thông tin
Số người 0 0 0

Cảnh bảo / Lưu ý

Xem nội dung các cảnh báo và lưu ý đã được phiên dịch qua máy từ đây.[G]

2022年07月07日 18:13
    水戸地方気象台 発表

茨城県では、強風や高波、濃霧による視程障害に注意してください。

【発表】強風注意報【継続】波浪注意報 濃霧注意報


2019年10月25日21:15
        茨城県 水戸地方気象台 共同発表
<概況>
降り続く大雨のため、土砂災害警戒区域等では命に危険が及ぶ土砂災害がいつ発生してもおかしくない非常に危険な状況です。
<とるべき措置>
避難が必要となる危険な状況となっています【警戒レベル4相当情報[土砂災害]】。崖の近くや谷の出口など土砂災害警戒区域等にお住まいの方は、市町村から発令される避難勧告などの情報に留意し、少しでも安全な場所への速やかな避難を心がけてください。
<補足情報>
市町村内で危険度が高まっている区域は、茨城県や気象庁のホームページ等でも確認できます。茨城県「土砂災害警戒情報システム」、気象庁「大雨警報(土砂災害)の危険度分布」

【解除】土砂災害警戒情報

Thông tin sơ tán đang được phát lệnh

Trường hợp thông tin sơ tán đã được phát ra tại khu vực cư trú hãy tham khảo những điều sau đây để đảm bảo an toàn.

Chuẩn bị lánh nạn
Có nguy cơ phát sinh thảm họa tại khu vực chỉ định. (Có khả năng sắp tới sẽ phát cảnh báo hoặc ra lệnh sơ tán.)
Lưu ý đến các thông tin thời tiết mới nhất và các hướng dẫn của chính quyền địa phương qua vô tuyến, đài phát thanh, internet, vv...để bảo hộ bản thân.
(Xem bản hướng dẫn khi xảy ra thảm họa từ đây)
Nếu không biết nơi sơ tán hãy hỏi địa phương nơi đang lưu trú và sơ tán ngay lập tức.

Khuyến cáo lánh nạn
Có nhiều khả năng sẽ xảy ra thảm họa trong khu vực chỉ định.
Hãy sơ tán đến địa điểm lánh nạn để đảm bảo an toàn cho bản thân.

Chỉ thị lánh nạn
Những người đang cư trú tại khu vực chỉ định hãy nhanh chóng sơ tán đến địa điểm lánh nạn.

Không có thông tin

Thông tin sơ tán đã được gỡ bỏ

Ngày giờ gỡ bỏ Khu vực chỉ định Loại Số hộ gia đình Số người
2021/10/01 22:00 市内全域 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 83,508 Hộ gia đình 0 Người
2019/10/25 22:30 十王川浸水想定区域 Khuyến cáo sơ tán 4,724 Hộ gia đình 10,870 Người
2019/10/25 22:30 市内全域 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 78,337 Hộ gia đình 176,069 Người
2019/10/13 11:00 市内全域 Khuyến cáo sơ tán 78,337 Hộ gia đình 176,069 Người
2019/09/09 12:00 日立市 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 83,508 Hộ gia đình 0 Người
2017/10/23 10:30 茂宮町 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 142 Hộ gia đình 368 Người
2017/10/23 10:30 大和田町 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 286 Hộ gia đình 707 Người
2017/10/23 10:30 石名坂町1丁目 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 15 Hộ gia đình 30 Người

Tình hình thiết lập nơi sơ tán

Tên Địa chỉ Ngày giờ thiết lập Ngày giờ đóng Số người sơ tán Tình trạng cơ sở
日高小学校 日立市日高町2-12-1 2022/01/16 01:21 2022/01/16 14:00 0   Người
河原子小学校 日立市河原子町4-3-4 2022/01/16 01:23 2022/01/16 14:00 0   Người
田尻小学校 日立市田尻町4-39-1 2022/01/16 01:19 2022/01/16 14:00 0   Người
会瀬小学校 日立市会瀬町2-17-10 2022/01/16 01:22 2022/01/16 14:00 0   Người
中小路小学校 日立市平和町2-4-1 2022/01/16 01:24 2022/01/16 14:00 0   Người
滑川小学校 日立市滑川本町1-20-7 2022/01/16 01:25 2022/01/16 14:00 0   Người
豊浦小学校 日立市折笠町741 2022/01/16 01:26 2022/01/16 14:00 0   Người
久慈小学校 日立市久慈町1-23-1 2022/01/16 01:28 2022/01/16 14:00 0   Người
坂本小学校 日立市南高野町3-21-1 2022/01/16 01:29 2022/01/16 14:00 0   Người
櫛形小学校 日立市十王町伊師本郷508 2022/01/16 01:26 2022/01/16 14:00 0   Người
久慈中学校 日立市久慈町6-20-2 2022/01/16 01:29 2022/01/16 14:00 0   Người
水木小学校 日立市水木町1-6-1 2022/01/16 01:38 2022/01/16 14:00 0   Người
河原子小学校 日立市河原子町4-3-4 2021/10/01 13:30 2021/10/02 06:31 2   Người
久慈中学校 日立市久慈町6-20-2 2021/10/01 13:30 2021/10/02 06:31 3   Người
多賀中学校 日立市鮎川町3丁目11-2 2021/10/01 13:30 2021/10/02 05:40 0   Người
大沼小学校 日立市東大沼町2-1-8 2021/10/01 13:30 2021/10/02 04:30 0   Người
坂本小学校 日立市南高野町3-21-1 2021/10/01 13:30 2021/10/01 22:30 1   Người
会瀬小学校 日立市会瀬町2-17-10 2021/10/01 13:30 2021/10/01 22:00 0   Người
宮田小学校 日立市本宮町2-9-1 2021/10/01 13:30 2021/10/01 22:00 0   Người
助川小学校 日立市助川町2-15-1 2021/10/01 13:30 2021/10/01 22:00 0   Người
滑川小学校 日立市滑川本町1-20-7 2021/10/01 13:30 2021/10/01 22:00 0   Người
仲町小学校 日立市宮田町5-5-1 2021/10/01 13:30 2021/10/01 22:00 0   Người
成沢小学校 日立市中成沢町3-16-8 2021/10/01 13:30 2021/10/01 22:00 0   Người
中小路小学校 日立市平和町2-4-1 2021/10/01 13:30 2021/10/01 22:00 0   Người
大久保小学校 日立市末広町1-1-1 2021/10/01 13:30 2021/10/01 22:00 0   Người
大みか小学校 日立市大みか町3-19-15 2021/10/01 13:30 2021/10/01 22:00 0   Người
塙山小学校 日立市金沢町2-14-1 2021/10/01 13:30 2021/10/01 22:00 0   Người
金沢小学校 日立市金沢町5-2-1 2021/10/01 13:30 2021/10/01 22:00 0   Người
諏訪小学校 日立市諏訪町3-10-1 2021/10/01 13:30 2021/10/01 22:00 0   Người
田尻小学校 日立市田尻町4-39-1 2021/10/01 13:30 2021/10/01 22:00 0   Người
豊浦小学校 日立市折笠町741 2021/10/01 13:30 2021/10/01 22:00 0   Người
日高小学校 日立市日高町2-12-1 2021/10/01 13:30 2021/10/01 22:00 0   Người
泉丘中学校 日立市水木町2-9-1 2021/10/01 13:30 2021/10/01 22:00 0   Người
櫛形小学校 日立市十王町伊師本郷508 2021/10/01 13:30 2021/10/01 22:00 0   Người
中里中学校 日立市東河内町1953 2021/10/01 13:30 2021/10/01 22:00 0   Người
滑川小学校 日立市滑川本町1-20-7 2019/10/25 17:45 2019/10/26 05:00 0   Người
中里中学校 日立市東河内町1953 2019/10/25 17:45 2019/10/26 05:45 0   Người
助川小学校 日立市助川町2-15-1 2019/10/25 17:45 2019/10/25 22:00 0   Người
会瀬小学校 日立市会瀬町2-17-10 2019/10/25 17:45 2019/10/25 22:00 0   Người
仲町小学校 日立市宮田町5-5-1 2019/10/25 17:45 2019/10/25 22:00 0   Người
河原子小学校 日立市河原子町4-3-4 2019/10/25 17:45 2019/10/25 22:00 0   Người
中小路小学校 日立市平和町2-4-1 2019/10/25 17:45 2019/10/25 22:00 0   Người
大久保小学校 日立市末広町1-1-1 2019/10/25 17:45 2019/10/25 22:00 0   Người
成沢小学校 日立市中成沢町3-16-8 2019/10/25 17:45 2019/10/25 22:00 0   Người
大沼小学校 日立市東大沼町2-1-8 2019/10/25 17:45 2019/10/25 22:00 0   Người
諏訪小学校 日立市諏訪町3-10-1 2019/10/25 17:45 2019/10/25 22:00 0   Người
田尻小学校 日立市田尻町4-39-1 2019/10/25 17:45 2019/10/25 22:00 0   Người
金沢小学校 日立市金沢町5-2-1 2019/10/25 17:45 2019/10/25 22:00 0   Người
油縄子小学校 日立市鮎川町3-11-1 2019/10/25 17:45 2019/10/25 22:00 0   Người
日高小学校 日立市日高町2-12-1 2019/10/25 17:45 2019/10/25 22:00 0   Người
坂本小学校 日立市南高野町3-21-1 2019/10/25 17:45 2019/10/25 23:00 0   Người
豊浦小学校 日立市折笠町741 2019/10/25 17:45 2019/10/25 22:00 0   Người
泉丘中学校 日立市水木町2-9-1 2019/10/25 17:45 2019/10/25 22:00 0   Người
櫛形小学校 日立市十王町伊師本郷508 2019/10/25 17:45 2019/10/25 22:00 0   Người
豊浦中学校 日立市川尻町3-11-1 2019/10/25 17:45 2019/10/25 22:00 0   Người
久慈中学校 日立市久慈町6-20-2 2019/10/25 17:45 2019/10/25 22:00 0   Người
久慈中学校 日立市久慈町6-20-2 2019/10/11 15:00 2019/10/13 12:12 0   Người
坂本小学校 日立市南高野町3-21-1 2019/10/11 15:00 2019/10/13 12:12 0   Người
日立商業高等学校 日立市久慈町6-20-1 2019/10/12 11:00 2019/10/13 09:42 0   Người
会瀬小学校 日立市会瀬町2-17-10 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:41 0   Người
宮田小学校 日立市本宮町2-9-1 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:41 0   Người
助川小学校 日立市助川町2-15-1 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:41 0   Người
大久保小学校 日立市末広町1-1-1 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:40 0   Người
河原子小学校 日立市河原子町4-3-4 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:40 0   Người
滑川小学校 日立市滑川本町1-20-7 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:40 0   Người
仲町小学校 日立市宮田町5-5-1 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:40 0   Người
諏訪小学校 日立市諏訪町3-10-1 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:39 0   Người
成沢小学校 日立市中成沢町3-16-8 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:39 0   Người
大みか小学校 日立市大みか町3-19-15 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:38 0   Người
中小路小学校 日立市平和町2-4-1 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:38 0   Người
大沼小学校 日立市東大沼町2-1-8 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:38 0   Người
塙山小学校 日立市金沢町2-14-1 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:37 0   Người
金沢小学校 日立市金沢町5-2-1 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:37 0   Người
油縄子小学校 日立市鮎川町3-11-1 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:34 0   Người
田尻小学校 日立市田尻町4-39-1 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:29 0   Người
日高小学校 日立市日高町2-12-1 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:28 0   Người
豊浦小学校 日立市折笠町741 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:27 0   Người
大久保中学校 日立市末広町5-12-34 2019/10/12 11:00 2019/10/13 09:26 0   Người
豊浦中学校 日立市川尻町3-11-1 2019/10/12 11:00 2019/10/13 09:25 0   Người
河原子中学校 日立市東多賀町4-10-10 2019/10/12 11:00 2019/10/13 09:25 0   Người
台原中学校 日立市台原町1-9-1 2019/10/12 11:00 2019/10/13 09:25 0   Người
日高中学校 日立市小木津町3-26-1 2019/10/12 11:00 2019/10/13 09:24 0   Người
十王中学校 日立市十王町友部600 2019/10/12 11:00 2019/10/13 09:22 0   Người
坂本中学校 日立市石名坂町1-30-1 2019/10/12 11:00 2019/10/13 09:22 0   Người
日立市池の川さくらアリーナ 日立市東成沢町2-15-1 2019/10/12 11:00 2019/10/13 09:21 0   Người
多賀中学校 日立市鮎川町3丁目11-2 2019/10/12 11:00 2019/10/13 09:21 0   Người
中里中学校 日立市東河内町1953 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:20 0   Người
櫛形小学校 日立市十王町伊師本郷508 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:20 0   Người
泉丘中学校 日立市水木町2-9-1 2019/10/11 15:00 2019/10/13 09:20 0   Người
水木小学校 日立市水木町1-6-1 2019/10/12 11:00 2019/10/13 09:19 0   Người
助川中学校 日立市鹿島町3-5-1 2019/10/12 11:00 2019/10/13 09:19 0   Người
山部小学校 日立市十王町山部841 2019/10/12 11:00 2019/10/13 09:19 0   Người
平沢中学校 日立市高鈴町1-15-1 2019/10/12 11:00 2019/10/13 09:18 0   Người
駒王中学校 日立市神峰町3-2-32 2019/10/12 11:00 2019/10/13 09:17 0   Người
滑川中学校 日立市東滑川町3-17-1 2019/10/12 11:00 2019/10/13 09:16 0   Người
助川小学校 日立市助川町2-15-1 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
会瀬小学校 日立市会瀬町2-17-10 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
宮田小学校 日立市本宮町2-9-1 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
仲町小学校 日立市宮田町5-5-1 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
滑川小学校 日立市滑川本町1-20-7 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
河原子小学校 日立市河原子町4-3-4 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
中小路小学校 日立市平和町2-4-1 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
大久保小学校 日立市末広町1-1-1 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
成沢小学校 日立市中成沢町3-16-8 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
大みか小学校 日立市大みか町3-19-15 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
大沼小学校 日立市東大沼町2-1-8 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
諏訪小学校 日立市諏訪町3-10-1 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
金沢小学校 日立市金沢町5-2-1 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
塙山小学校 日立市金沢町2-14-1 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
油縄子小学校 日立市鮎川町3-11-1 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
日高小学校 日立市日高町2-12-1 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
豊浦小学校 日立市折笠町741 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
坂本小学校 日立市南高野町3-21-1 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
田尻小学校 日立市田尻町4-39-1 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
久慈中学校 日立市久慈町6-20-2 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
櫛形小学校 日立市十王町伊師本郷508 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
泉丘中学校 日立市水木町2-9-1 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
中里中学校 日立市東河内町1953 2019/09/08 18:00 2019/09/09 12:00 0   Người
滑川小学校 日立市滑川本町1-20-7 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 0   Người
宮田小学校 日立市本宮町2-9-1 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 0   Người
仲町小学校 日立市宮田町5-5-1 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 0   Người
大久保小学校 日立市末広町1-1-1 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 0   Người
中小路小学校 日立市平和町2-4-1 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 0   Người
河原子小学校 日立市河原子町4-3-4 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 0   Người
成沢小学校 日立市中成沢町3-16-8 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:53 0   Người
大みか小学校 日立市大みか町3-19-15 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 0   Người
諏訪小学校 日立市諏訪町3-10-1 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 0   Người
金沢小学校 日立市金沢町5-2-1 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 0   Người
塙山小学校 日立市金沢町2-14-1 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 0   Người
田尻小学校 日立市田尻町4-39-1 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 0   Người
油縄子小学校 日立市鮎川町3-11-1 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 0   Người
櫛形小学校 日立市十王町伊師本郷508 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 0   Người
豊浦小学校 日立市折笠町741 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 0   Người
久慈中学校 日立市久慈町6-20-2 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 0   Người
会瀬小学校 日立市会瀬町2-17-10 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 2   Người
日高小学校 日立市日高町2-12-1 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 4   Người
中里中学校 日立市東河内町1953 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 0   Người
水木小学校 日立市水木町1-6-1 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 2   Người
大沼小学校 日立市東大沼町2-1-8 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 2   Người
坂本小学校 日立市南高野町3-21-1 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 2   Người
助川小学校 日立市助川町2-15-1 2018/09/30 15:00 2018/10/01 06:00 1   Người
助川小学校 日立市助川町2-15-1 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
滑川小学校 日立市滑川本町1-20-7 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
会瀬小学校 日立市会瀬町2-17-10 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
宮田小学校 日立市本宮町2-9-1 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
河原子小学校 日立市河原子町4-3-4 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
大久保小学校 日立市末広町1-1-1 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
中小路小学校 日立市平和町2-4-1 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
仲町小学校 日立市宮田町5-5-1 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
成沢小学校 日立市中成沢町3-16-8 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
大みか小学校 日立市大みか町3-19-15 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
諏訪小学校 日立市諏訪町3-10-1 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
水木小学校 日立市水木町1-6-1 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
金沢小学校 日立市金沢町5-2-1 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
大沼小学校 日立市東大沼町2-1-8 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
油縄子小学校 日立市鮎川町3-11-1 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
田尻小学校 日立市田尻町4-39-1 2018/08/08 13:00 2018/08/09 14:43 0   Người
塙山小学校 日立市金沢町2-14-1 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
豊浦小学校 日立市折笠町741 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
日高小学校 日立市日高町2-12-1 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
櫛形小学校 日立市十王町伊師本郷508 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
坂本小学校 日立市南高野町3-21-1 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
久慈中学校 日立市久慈町6-20-2 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
中里中学校 日立市東河内町1953 2018/08/08 13:00 2018/08/09 12:00 0   Người
久慈交流センター 日立市みなと町3-10 2017/10/22 15:00 2017/10/23 10:30 0   Người
坂本小学校 日立市南高野町3-21-1 2017/10/22 18:30 2017/10/23 10:30 0   Người
大沼交流センター(体育館含む) 日立市東金沢町5-7-1 2017/10/22 15:00 2017/10/23 07:32 0   Người
産業支援センター 日立市西成沢町2-20-1 2017/10/22 15:00 2017/10/23 07:00 0   Người
十王交流センター 日立市十王町友部129-2 2017/10/22 15:00 2017/10/23 07:00 0   Người
大久保交流センター 日立市千石町2-4-20 2017/10/22 15:00 2017/10/23 07:00 0   Người
滑川交流センター(体育館含む) 日立市滑川本町1-21-1 2017/10/22 15:00 2017/10/23 07:00 0   Người
中里交流センター 日立市東河内町1953-2 2017/10/22 15:00 2017/10/23 07:00 0   Người

Thông tin thiệt hại▶ Hạng mục miễn trách

Không có thông tin

Đầu trang