Thành phố Tsukuba Thông tin phát lệnh chi tiết

  Thông tin thời tiết (cảnh báo / lưu ý) Tình hình phát lệnh sơ tán [Xem chi tiết] Thiết lập nơi sơ tán
[Xem chi tiết]
Thiệt hại
[Xem chi tiết]
(Đối tượng / Loại) Biện pháp bảo đảm an toàn khẩn cấp Chỉ thị lánh nạn Sơ tán người cao tuổi, v.v...
Thành phố Tsukuba
    Không có thông tin
Số hộ gia đình 0 0 0 0
  • Không thông tin
Số người 0 0 0

Cảnh bảo / Lưu ý

Xem nội dung các cảnh báo và lưu ý đã được phiên dịch qua máy từ đây.[G]

2022年07月06日 16:18
    水戸地方気象台 発表

茨城県では、強風や高波、濃霧による視程障害に注意してください。

【解除】雷注意報


2019年10月25日19:20
        茨城県 水戸地方気象台 共同発表
<概況>
降り続く大雨のため、土砂災害警戒区域等では命に危険が及ぶ土砂災害がいつ発生してもおかしくない非常に危険な状況です。
<とるべき措置>
避難が必要となる危険な状況となっています【警戒レベル4相当情報[土砂災害]】。崖の近くや谷の出口など土砂災害警戒区域等にお住まいの方は、市町村から発令される避難勧告などの情報に留意し、少しでも安全な場所への速やかな避難を心がけてください。
<補足情報>
市町村内で危険度が高まっている区域は、茨城県や気象庁のホームページ等でも確認できます。茨城県「土砂災害警戒情報システム」、気象庁「大雨警報(土砂災害)の危険度分布」

【解除】土砂災害警戒情報

Thông tin sơ tán đang được phát lệnh

Trường hợp thông tin sơ tán đã được phát ra tại khu vực cư trú hãy tham khảo những điều sau đây để đảm bảo an toàn.

Chuẩn bị lánh nạn
Có nguy cơ phát sinh thảm họa tại khu vực chỉ định. (Có khả năng sắp tới sẽ phát cảnh báo hoặc ra lệnh sơ tán.)
Lưu ý đến các thông tin thời tiết mới nhất và các hướng dẫn của chính quyền địa phương qua vô tuyến, đài phát thanh, internet, vv...để bảo hộ bản thân.
(Xem bản hướng dẫn khi xảy ra thảm họa từ đây)
Nếu không biết nơi sơ tán hãy hỏi địa phương nơi đang lưu trú và sơ tán ngay lập tức.

Khuyến cáo lánh nạn
Có nhiều khả năng sẽ xảy ra thảm họa trong khu vực chỉ định.
Hãy sơ tán đến địa điểm lánh nạn để đảm bảo an toàn cho bản thân.

Chỉ thị lánh nạn
Những người đang cư trú tại khu vực chỉ định hãy nhanh chóng sơ tán đến địa điểm lánh nạn.

Không có thông tin

Thông tin sơ tán đã được gỡ bỏ

Ngày giờ gỡ bỏ Khu vực chỉ định Loại Số hộ gia đình Số người
2019/10/25 19:20 茎崎地区(土砂災害警戒区域) Sơ tán người cao tuổi, v.v... 3,225 Hộ gia đình 8,063 Người
2019/10/25 19:20 筑波山麓(土砂災害警戒区域) Sơ tán người cao tuổi, v.v... 1,242 Hộ gia đình 3,251 Người
2019/10/14 11:00 北太田 Chỉ thị lánh nạn 70 Hộ gia đình 177 Người
2019/10/14 11:00 上境 Khuyến cáo sơ tán 90 Hộ gia đình 268 Người
2019/10/14 11:00 小泉 Khuyến cáo sơ tán 20 Hộ gia đình 63 Người
2019/10/14 11:00 漆所 Khuyến cáo sơ tán 48 Hộ gia đình 93 Người
2019/10/14 11:00 上菅間 Khuyến cáo sơ tán 81 Hộ gia đình 243 Người
2019/10/14 11:00 上大島 Khuyến cáo sơ tán 273 Hộ gia đình 681 Người
2019/10/14 11:00 山木 Khuyến cáo sơ tán 123 Hộ gia đình 309 Người
2019/10/14 11:00 Khuyến cáo sơ tán 74 Hộ gia đình 200 Người
2019/10/14 11:00 国松 Khuyến cáo sơ tán 204 Hộ gia đình 541 Người
2019/10/14 11:00 古来 Khuyến cáo sơ tán 263 Hộ gia đình 694 Người
2019/10/14 11:00 君島 Khuyến cáo sơ tán 105 Hộ gia đình 291 Người
2019/10/14 11:00 栗原 Khuyến cáo sơ tán 660 Hộ gia đình 1,574 Người
2019/10/14 11:00 金田 Khuyến cáo sơ tán 389 Hộ gia đình 987 Người
2019/10/14 11:00 玉取 Khuyến cáo sơ tán 301 Hộ gia đình 871 Người
2019/10/14 11:00 吉瀬 Khuyến cáo sơ tán 266 Hộ gia đình 382 Người
2019/10/14 11:00 上野 Khuyến cáo sơ tán 86 Hộ gia đình 215 Người
2019/10/14 11:00 神郡 Khuyến cáo sơ tán 249 Hộ gia đình 669 Người
2019/10/14 11:00 沼田 Khuyến cáo sơ tán 259 Hộ gia đình 677 Người
2019/10/14 11:00 下大島 Khuyến cáo sơ tán 66 Hộ gia đình 173 Người
2019/10/14 11:00 横町 Khuyến cáo sơ tán 98 Hộ gia đình 243 Người
2019/10/14 11:00 Khuyến cáo sơ tán 168 Hộ gia đình 418 Người
2019/10/14 11:00 磯部 Khuyến cáo sơ tán 54 Hộ gia đình 143 Người
2019/10/14 11:00 Khuyến cáo sơ tán 147 Hộ gia đình 400 Người
2019/10/14 11:00 北条 Khuyến cáo sơ tán 1,208 Hộ gia đình 2,956 Người
2019/10/14 11:00 大貫 Khuyến cáo sơ tán 37 Hộ gia đình 83 Người
2019/10/14 11:00 Khuyến cáo sơ tán 139 Hộ gia đình 386 Người
2019/10/14 11:00 大形 Khuyến cáo sơ tán 170 Hộ gia đình 440 Người
2019/10/14 11:00 松塚 Khuyến cáo sơ tán 135 Hộ gia đình 359 Người
2019/10/14 11:00 松栄 Khuyến cáo sơ tán 162 Hộ gia đình 392 Người
2019/10/14 11:00 小田 Khuyến cáo sơ tán 751 Hộ gia đình 1,879 Người
2019/10/14 11:00 小沢 Khuyến cáo sơ tán 56 Hộ gia đình 147 Người
2019/10/14 11:00 大曽根 Khuyến cáo sơ tán 911 Hộ gia đình 2,397 Người
2019/10/14 11:00 杉木 Khuyến cáo sơ tán 34 Hộ gia đình 105 Người
2019/10/14 11:00 池田 Khuyến cáo sơ tán 81 Hộ gia đình 223 Người
2019/10/14 11:00 中根 Khuyến cáo sơ tán 294 Hộ gia đình 771 Người
2019/10/14 11:00 中菅間 Khuyến cáo sơ tán 150 Hộ gia đình 430 Người
2019/10/14 11:00 田水山 Khuyến cáo sơ tán 1 Hộ gia đình 4 Người
2019/10/14 11:00 田中 Khuyến cáo sơ tán 328 Hộ gia đình 866 Người
2019/10/13 17:00 上郷(仕出地区) Chỉ thị lánh nạn 19 Hộ gia đình 105 Người
2019/10/12 16:15 筑波山麓(土砂災害警戒区域) Khuyến cáo sơ tán 1,242 Hộ gia đình 3,251 Người
2019/10/12 14:00 上ノ室 Khuyến cáo sơ tán 810 Hộ gia đình 2,033 Người
2017/10/23 20:00 上境 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 178 Hộ gia đình 467 Người
2017/10/23 20:00 上野 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 164 Hộ gia đình 487 Người
2017/10/23 20:00 横町 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 117 Hộ gia đình 303 Người
2017/10/23 20:00 松栄 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 156 Hộ gia đình 398 Người
2017/10/23 20:00 松塚 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 148 Hộ gia đình 414 Người
2017/10/23 20:00 中根 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 237 Hộ gia đình 641 Người
2017/10/23 20:00 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 167 Hộ gia đình 440 Người
2017/10/23 20:00 栗原 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 645 Hộ gia đình 1,611 Người
2017/10/23 20:00 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 149 Hộ gia đình 411 Người
2017/10/23 12:30 沼田 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 237 Hộ gia đình 655 Người
2017/10/23 12:30 国松 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 218 Hộ gia đình 600 Người
2017/10/23 12:30 小和田 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 142 Hộ gia đình 244 Người
2017/10/23 12:30 神郡 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 265 Hộ gia đình 739 Người
2017/10/23 12:30 筑波 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 280 Hộ gia đình 672 Người
2017/10/23 12:30 山口 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 152 Hộ gia đình 442 Người
2017/10/23 12:30 臼井 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 213 Hộ gia đình 638 Người
2017/10/23 12:30 平沢 Sơ tán người cao tuổi, v.v... 162 Hộ gia đình 347 Người

Tình hình thiết lập nơi sơ tán

Tên Địa chỉ Ngày giờ thiết lập Ngày giờ đóng Số người sơ tán Tình trạng cơ sở
市民研修センター つくば市北条1477-1 2019/10/25 13:40 2019/10/25 19:20 0   Người
茎崎交流センター つくば市小茎318 2019/10/25 13:40 2019/10/25 19:20 0   Người
働く婦人の家 つくば市沼田40-2 2019/10/25 13:40 2019/10/25 19:20 0   Người
桜老人福祉センター つくば市栗原2470 2019/10/12 09:00 2019/10/14 11:00 0   Người
大穂交流センター つくば市筑穂1-10-4 2019/10/12 19:30 2019/10/14 11:00 0   Người
市民研修センター つくば市北条1477-1 2019/10/12 09:00 2019/10/13 17:49 0   Người
桜中学校 つくば市金田1500 2019/10/12 09:00 2019/10/13 17:47 0   Người
働く婦人の家 つくば市沼田40-2 2019/10/12 09:00 2019/10/13 17:46 0   Người
(旧)田水山小学校 つくば市水守620 2019/10/12 12:00 2019/10/13 17:46 0   Người
(旧)田井小学校 つくば市神郡1200 2019/10/12 17:00 2019/10/13 17:45 0   Người
総合教育研究所(旧大形小学校) つくば市大形1333-1 2019/10/12 17:00 2019/10/13 17:45 0   Người
豊里交流センター つくば市高野1197-20 2019/10/12 09:00 2019/10/13 17:30 0   Người
茎崎中学校 つくば市小茎450 2019/10/12 15:00 2019/10/13 17:00 0   Người
茎崎交流センター つくば市小茎318 2019/10/12 09:00 2019/10/13 17:00 0   Người
真瀬小学校 つくば市真瀬2103 2019/10/12 09:00 2019/10/13 17:00 0   Người
市民研修センター つくば市北条1477-1 2019/09/08 18:00 2019/09/09 10:00 3   Người
働く婦人の家 つくば市沼田40-2 2019/09/08 18:00 2019/09/09 10:00 1   Người
働く婦人の家 つくば市沼田40-2 2018/09/30 17:00 2018/10/01 05:00 0   Người
働く婦人の家 つくば市沼田40-2 2018/08/08 17:30 2018/08/09 10:45 0   Người
教育相談センター つくば市沼田40-2 2018/08/08 17:30 2018/08/09 10:45 0   Người
市民研修センター つくば市北条1477-1 2018/08/08 17:30 2018/08/09 10:45 0   Người
桜中学校 つくば市金田1500 2017/10/22 21:40 2017/10/23 20:00 0   Người
筑波交流センター つくば市北条5060 2017/10/22 15:30 2017/10/23 12:30 0   Người
働く婦人の家 つくば市沼田40-2 2017/10/22 15:30 2017/10/23 12:30 0   Người

Thông tin thiệt hại▶ Hạng mục miễn trách

Không có thông tin

Đầu trang